Hắc diệu thạch tiếng Hàn là gì?
"hắc diệu thạch" trong tiếng Hàn là 흑요석 (danh từ).
흑요석 Danh từ
heugyoseok黑曜石 · Hán Việt: HẮC DIỆU THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá vỏ chai, hắc diện thạch, hắc diệu thạch.
Câu hỏi thường gặp
Hắc diệu thạch tiếng Hàn là gì?
"hắc diệu thạch" trong tiếng Hàn là 흑요석 (heugyoseok) (danh từ).