TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hiệp định tiếng Hàn là gì?

"hiệp định" trong tiếng Hàn là 협정 (danh từ), 동의 (danh từ), 합의 (danh từ).

협정 Danh từ

hyeopjeong協定 · Hán Việt: HIỆP ĐỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, hiệp định.

Xem đầy đủ từ "협정": romaja, Hán Việt, cách chia →

동의 Danh từ

dong'ui同意 · Hán Việt: ĐỒNG ÝCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, hiệp định.

Xem đầy đủ từ "동의": romaja, Hán Việt, cách chia →

합의 Danh từ

habui合意 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, hiệp định.

Xem đầy đủ từ "합의": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định tiếng Hàn là gì?

"hiệp định" trong tiếng Hàn là 협정 (hyeopjeong) (danh từ), 동의 (dong'ui) (danh từ), 합의 (habui) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.