동의
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동의 nghĩa là đồng ý, hiệp định, sự đồng ý.
Nghĩa của 동의
Danh từ
- Đồng ý, hiệp định.
- Sự đồng ý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同意 — agreement, consent
Câu hỏi thường gặp
동의 nghĩa là gì?
동의 (danh từ) nghĩa là đồng ý, hiệp định, sự đồng ý.
동의 đọc thế nào?
동의 đọc là dong'ui (romaja), IPA [to̞ŋɰi].
Âm Hán Việt của 동의 là gì?
동의 viết bằng chữ Hán là 同意, âm Hán Việt "đồng ý". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng ý" trong tiếng Việt.