TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hiệu ứng tiếng Hàn là gì?

"hiệu ứng" trong tiếng Hàn là 효과 (danh từ), 영향 (danh từ), 작용 (danh từ).

효과 Danh từ

hyogwa效果 · Hán Việt: HIỆU QUẢTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu ứng.

Xem đầy đủ từ "효과": romaja, Hán Việt, cách chia →

영향 Danh từ

yeonghyang影響 · Hán Việt: ẢNH HƯỞNGCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu ứng.

Xem đầy đủ từ "영향": romaja, Hán Việt, cách chia →

작용 Danh từ

jagyong作用 · Hán Việt: TÁC DỤNGCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu ứng.

Xem đầy đủ từ "작용": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng tiếng Hàn là gì?

"hiệu ứng" trong tiếng Hàn là 효과 (hyogwa) (danh từ), 영향 (yeonghyang) (danh từ), 작용 (jagyong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.