TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

효과

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hyogwa [ˈço(ː)k͈wa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 效果 HIỆU QUẢ 效 hiệu·果 quả

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

효과 nghĩa là hiệu quả, tác dụng, hiệu ứng.

Nghĩa của 효과

Danh từ

  1. Hiệu quả, tác dụng. (biên soạn)
  2. Hiệu ứng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 효과

  • 온실효과 — Hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 效果 — result, effect; yuko

Câu hỏi thường gặp

효과 nghĩa là gì?

효과 (danh từ) nghĩa là hiệu quả, tác dụng, hiệu ứng.

효과 đọc thế nào?

효과 đọc là hyogwa (romaja), IPA [ˈço(ː)k͈wa̠].

Âm Hán Việt của 효과 là gì?

효과 viết bằng chữ Hán là 效果, âm Hán Việt "hiệu quả". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiệu quả" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.