효과
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
효과 nghĩa là hiệu quả, tác dụng, hiệu ứng.
Nghĩa của 효과
Danh từ
- Hiệu quả, tác dụng. (biên soạn)
- Hiệu ứng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 효과
- 온실효과 — Hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 效果 — result, effect; yuko
Câu hỏi thường gặp
효과 nghĩa là gì?
효과 (danh từ) nghĩa là hiệu quả, tác dụng, hiệu ứng.
효과 đọc thế nào?
효과 đọc là hyogwa (romaja), IPA [ˈço(ː)k͈wa̠].
Âm Hán Việt của 효과 là gì?
효과 viết bằng chữ Hán là 效果, âm Hán Việt "hiệu quả". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiệu quả" trong tiếng Việt.