Hiệu bách hoá tiếng Hàn là gì?
"hiệu bách hoá" trong tiếng Hàn là 백화점 (danh từ).
백화점 Danh từ
baekhwajeom百貨店 · Hán Việt: BÁCH HÓA ĐIẾMSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
Câu hỏi thường gặp
Hiệu bách hoá tiếng Hàn là gì?
"hiệu bách hoá" trong tiếng Hàn là 백화점 (baekhwajeom) (danh từ).