TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Kích quang tiếng Hàn là gì?

"kích quang" trong tiếng Hàn là 레이저 (danh từ).

레이저 Danh từ

reijeoCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: La-de, kích quang.

Xem đầy đủ từ "레이저": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kích quang tiếng Hàn là gì?

"kích quang" trong tiếng Hàn là 레이저 (reijeo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.