TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

레이저

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
reijeo [ɾe̞id͡ʑʌ̹] giọng máy của trình duyệt

레이저 nghĩa là la-de, kích quang.

Nghĩa của 레이저

Danh từ

  1. La-de, kích quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laser

Câu hỏi thường gặp

레이저 nghĩa là gì?

레이저 (danh từ) nghĩa là la-de, kích quang.

레이저 đọc thế nào?

레이저 đọc là reijeo (romaja), IPA [ɾe̞id͡ʑʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.