TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Kính viễn vọng tiếng Hàn là gì?

"kính viễn vọng" trong tiếng Hàn là 망원경 (danh từ).

망원경 Danh từ

mang'won'gyeong望遠鏡 · Hán Việt: VỌNG VIỄN KÍNHCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính thiên văn, kính viễn vọng.

Xem đầy đủ từ "망원경": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính viễn vọng tiếng Hàn là gì?

"kính viễn vọng" trong tiếng Hàn là 망원경 (mang'won'gyeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.