Kính viễn vọng tiếng Hàn là gì?
"kính viễn vọng" trong tiếng Hàn là 망원경 (danh từ).
망원경 Danh từ
mang'won'gyeong望遠鏡 · Hán Việt: VỌNG VIỄN KÍNHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính thiên văn, kính viễn vọng.
Câu hỏi thường gặp
Kính viễn vọng tiếng Hàn là gì?
"kính viễn vọng" trong tiếng Hàn là 망원경 (mang'won'gyeong) (danh từ).