망원경
Lưu ý: âm Hán Việt “vọng viễn kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 망원경 nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
망원경 nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.
Nghĩa của 망원경
Danh từ
- Kính thiên văn, kính viễn vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 望遠鏡 — telescope
Câu hỏi thường gặp
망원경 nghĩa là gì?
망원경 (danh từ) nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.
망원경 đọc thế nào?
망원경 đọc là mang'won'gyeong (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ŋwʌ̹nɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 망원경 là gì?
망원경 viết bằng chữ Hán là 望遠鏡, âm Hán Việt "vọng viễn kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vọng viễn kính" trong tiếng Việt — 망원경 nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.