TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

망원경

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mang'won'gyeong [ˈma̠(ː)ŋwʌ̹nɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 望遠鏡 VỌNG VIỄN KÍNH 望 vọng·遠 viễn·鏡 kính

Lưu ý: âm Hán Việt “vọng viễn kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 망원경 nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

망원경 nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

Nghĩa của 망원경

Danh từ

  1. Kính thiên văn, kính viễn vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 望遠鏡 — telescope

Câu hỏi thường gặp

망원경 nghĩa là gì?

망원경 (danh từ) nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

망원경 đọc thế nào?

망원경 đọc là mang'won'gyeong (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ŋwʌ̹nɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 망원경 là gì?

망원경 viết bằng chữ Hán là 望遠鏡, âm Hán Việt "vọng viễn kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vọng viễn kính" trong tiếng Việt — 망원경 nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.