TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Khí áp kế tiếng Hàn là gì?

"khí áp kế" trong tiếng Hàn là 기압계 (danh từ).

기압계 Danh từ

giapgye氣壓計 · Hán Việt: KHÍ ÁP KẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp kế, khí áp kế, phong vũ biểu.

Xem đầy đủ từ "기압계": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khí áp kế tiếng Hàn là gì?

"khí áp kế" trong tiếng Hàn là 기압계 (giapgye) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.