TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기압계

giapgye [kia̠p̚k͈je̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 氣壓計 KHÍ ÁP KẾ 氣 khí·壓 áp·計 kế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí áp kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

기압계 nghĩa là áp kế, khí áp kế.

Nghĩa của 기압계

Danh từ

  1. Áp kế, khí áp kế, phong vũ biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 氣壓計 — barometer

Câu hỏi thường gặp

기압계 nghĩa là gì?

기압계 (danh từ) nghĩa là áp kế, khí áp kế.

기압계 đọc thế nào?

기압계 đọc là giapgye (romaja), IPA [kia̠p̚k͈je̞].

Âm Hán Việt của 기압계 là gì?

기압계 viết bằng chữ Hán là 氣壓計, âm Hán Việt "khí áp kế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khí áp kế" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.