Khí ẩm tiếng Hàn là gì?
"khí ẩm" trong tiếng Hàn là 습기 (danh từ).
습기 Danh từ
seupgi濕氣Cao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ ẩm, khí ẩm.
Câu hỏi thường gặp
Khí ẩm tiếng Hàn là gì?
"khí ẩm" trong tiếng Hàn là 습기 (seupgi) (danh từ).
"khí ẩm" trong tiếng Hàn là 습기 (danh từ).
seupgi濕氣Cao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ ẩm, khí ẩm.
"khí ẩm" trong tiếng Hàn là 습기 (seupgi) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.