습기
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seupgi
[sʰɯp̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
습기 nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.
Nghĩa của 습기
Danh từ
- Độ ẩm, khí ẩm.
- Tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 濕氣 — moisture; humidity
Câu hỏi thường gặp
습기 nghĩa là gì?
습기 (danh từ) nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.
습기 đọc thế nào?
습기 đọc là seupgi (romaja), IPA [sʰɯp̚k͈i].