TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

습기

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seupgi [sʰɯp̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 濕氣

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

습기 nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.

Nghĩa của 습기

Danh từ

  1. Độ ẩm, khí ẩm.
  2. Tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 濕氣 — moisture; humidity

Câu hỏi thường gặp

습기 nghĩa là gì?

습기 (danh từ) nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.

습기 đọc thế nào?

습기 đọc là seupgi (romaja), IPA [sʰɯp̚k͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.