TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Khỉ tiếng Hàn là gì?

"khỉ" trong tiếng Hàn là 원숭이 (danh từ).

원숭이 Danh từ

wonsung'iTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỉ.

  • 원숭이 고기다. Đây là thịt khỉ.
  • 원숭이는 영리하다. Khỉ là loài thông minh.

Xem đầy đủ từ "원숭이": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khỉ tiếng Hàn là gì?

"khỉ" trong tiếng Hàn là 원숭이 (wonsung'i) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.