TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원숭이

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wonsung'i [ˈwɘ(ː)nsʰuŋi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

원숭이 nghĩa là khỉ, vượn, khỉ không đuôi.

Nghĩa của 원숭이

Danh từ

  1. Khỉ.
  2. Vượn, khỉ không đuôi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 원숭이

Câu ví dụ với 원숭이

  • 원숭이는 바나나를 좋아한다. Khỉ thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597137
  • 원숭이는 똑똑하다. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597133
  • 원숭이는 영리하다. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597134
  • 원숭이 고기다. Đây là thịt khỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monkey, ape

Câu hỏi thường gặp

원숭이 nghĩa là gì?

원숭이 (danh từ) nghĩa là khỉ, vượn, khỉ không đuôi.

원숭이 đọc thế nào?

원숭이 đọc là wonsung'i (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)nsʰuŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.