TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Khỏe mạnh tiếng Hàn là gì?

"khỏe mạnh" trong tiếng Hàn là 건강하다 (tính từ).

건강하다 Tính từ

geon'ganghada健康하다 · Hán Việt: KIỆN KHANGSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe mạnh.

Xem đầy đủ từ "건강하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khỏe mạnh tiếng Hàn là gì?

"khỏe mạnh" trong tiếng Hàn là 건강하다 (geon'ganghada) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.