TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Khen ngợi tiếng Hàn là gì?

"khen ngợi" trong tiếng Hàn là 칭찬하다 (động từ).

칭찬하다 Động từ

chingchanhada稱讚— · Hán Việt: XƯNG TÁNCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khen ngợi.

Xem đầy đủ từ "칭찬하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khen ngợi tiếng Hàn là gì?

"khen ngợi" trong tiếng Hàn là 칭찬하다 (chingchanhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.