TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Khi nào tiếng Hàn là gì?

"khi nào" trong tiếng Hàn là 언제 (phó từ).

언제 Phó từ

eonjeSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi nào, bao giờ.

  • 생일은 언제인가요? Khi nào là sinh nhật của bạn?
  • 생신은 언제이세요? Khi nào là sinh nhật của bạn?

Xem đầy đủ từ "언제": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khi nào tiếng Hàn là gì?

"khi nào" trong tiếng Hàn là 언제 (eonje) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.