TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Kho báu tiếng Hàn là gì?

"kho báu" trong tiếng Hàn là 보물 (danh từ).

보물 Danh từ

bomul寶物 · Hán Việt: BẢO VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho báu, châu báu.

  • 그곳에는 보물이 숨겨져 있다는 소문이 있다. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.

Xem đầy đủ từ "보물": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho báu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kho báu tiếng Hàn là gì?

"kho báu" trong tiếng Hàn là 보물 (bomul) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.