Khoe khoang tiếng Hàn là gì?
"khoe khoang" trong tiếng Hàn là 자랑하다 (động từ).
자랑하다 Động từ
jaranghadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoe khoang, khoác lác, nói khoác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoe khoang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoe khoang tiếng Hàn là gì?
"khoe khoang" trong tiếng Hàn là 자랑하다 (jaranghada) (động từ).