자랑하다
자랑하다 nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
Nghĩa của 자랑하다
Động từ
- Khoe khoang, khoác lác, nói khoác.
Cách chia của 자랑하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자랑해요jaranghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 자랑합니다jaranghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자랑해jaranghae |
| Quá khứ — lịch sự | 자랑했어요jaranghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 자랑했습니다jaranghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자랑하겠어요jaranghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자랑하고jaranghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 자랑하는jaranghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 자랑한다jaranghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 자랑했다jaranghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 자랑합니까jaranghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 자랑하자jaranghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 자랑해라jaranghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 자랑합시오jaranghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자랑해서jaranghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 자랑하니까jaranghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 자랑하지만jaranghajiman |
| "Nếu…" -면 | 자랑하면jaranghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 자랑하려고jarangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 자랑하기jaranghagi |
| Định ngữ quá khứ | 자랑한jaranghan |
| Định ngữ tương lai | 자랑할jaranghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to brag, to boast, to vaunt
Câu hỏi thường gặp
자랑하다 nghĩa là gì?
자랑하다 (động từ) nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
자랑하다 đọc thế nào?
자랑하다 đọc là jaranghada (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾa̠ŋɦa̠da̠].