Khu vực tiếng Hàn là gì?
"khu vực" trong tiếng Hàn là 구역 (danh từ).
구역 Danh từ
guyeok區域 · Hán Việt: KHU VỰCCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu vực.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khu vực tiếng Hàn là gì?
"khu vực" trong tiếng Hàn là 구역 (guyeok) (danh từ).