구역
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khu vực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
구역 nghĩa là khu vực, giáo xứ.
Nghĩa của 구역
Danh từ
- Khu vực.
- Giáo xứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 區域 — area, zone, precinct; a ward; area; district; parish
Câu hỏi thường gặp
구역 nghĩa là gì?
구역 (danh từ) nghĩa là khu vực, giáo xứ.
구역 đọc thế nào?
구역 đọc là guyeok (romaja), IPA [kujʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 구역 là gì?
구역 viết bằng chữ Hán là 區域, âm Hán Việt "khu vực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khu vực" trong tiếng Việt.