Kiến trúc tiếng Hàn là gì?
"kiến trúc" trong tiếng Hàn là 건축 (danh từ).
건축 Danh từ
geonchuk建築 · Hán Việt: KIẾN TRÚCTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiến trúc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến trúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiến trúc tiếng Hàn là gì?
"kiến trúc" trong tiếng Hàn là 건축 (geonchuk) (danh từ).