건축
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến trúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
건축 nghĩa là kiến trúc.
Nghĩa của 건축
Danh từ
- Kiến trúc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 건축
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 建築 — architecture; construction
Câu hỏi thường gặp
건축 nghĩa là gì?
건축 (danh từ) nghĩa là kiến trúc.
건축 đọc thế nào?
건축 đọc là geonchuk (romaja), IPA [ˈkɘ(ː)ɲt͡ɕʰuk̚].
Âm Hán Việt của 건축 là gì?
건축 viết bằng chữ Hán là 建築, âm Hán Việt "kiến trúc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kiến trúc" trong tiếng Việt.