Kim tự tháp tiếng Hàn là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Hàn là 금자탑 (danh từ).
금자탑 Danh từ
geumjatap金字塔 · Hán Việt: KIM TỰ THÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kim tự tháp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kim tự tháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kim tự tháp tiếng Hàn là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Hàn là 금자탑 (geumjatap) (danh từ).