Lãnh sự tiếng Hàn là gì?
"lãnh sự" trong tiếng Hàn là 영사 (danh từ).
영사 Danh từ
yeongsa領事 · Hán Việt: LÃNH SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh sự.
Câu hỏi thường gặp
Lãnh sự tiếng Hàn là gì?
"lãnh sự" trong tiếng Hàn là 영사 (yeongsa) (danh từ).
"lãnh sự" trong tiếng Hàn là 영사 (danh từ).
yeongsa領事 · Hán Việt: LÃNH SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh sự.
"lãnh sự" trong tiếng Hàn là 영사 (yeongsa) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.