영사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãnh sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
영사 nghĩa là lãnh sự.
Nghĩa của 영사
Danh từ
- Lãnh sự.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 영사
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 영사
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 領事 — consul
- Danh từ 映寫 — projection (of films, slides, etc.)
- Danh từ 營舍 — barracks
- Danh từ 映射 — reflection (of light)
Câu hỏi thường gặp
영사 nghĩa là gì?
영사 (danh từ) nghĩa là lãnh sự.
영사 đọc thế nào?
영사 đọc là yeongsa (romaja), IPA [jʌ̹ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 영사 là gì?
영사 viết bằng chữ Hán là 領事, âm Hán Việt "lãnh sự". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lãnh sự" trong tiếng Việt.