TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Lì xì tiếng Hàn là gì?

"lì xì" trong tiếng Hàn là 세뱃돈 (danh từ).

세뱃돈 Danh từ

sebaetdon歲拜돈 · Hán Việt: TUẾ BÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lì xì, phong bao mừng tuổi.

Xem đầy đủ từ "세뱃돈": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lì xì tiếng Hàn là gì?

"lì xì" trong tiếng Hàn là 세뱃돈 (sebaetdon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.