TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세뱃돈

sebaetdon [ˈsʰe̞(ː)bɛt̚t͈o̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 歲拜돈 TUẾ BÁI 歲 tuế·拜 bái

Lưu ý: âm Hán Việt “tuế bái” — nghĩa tiếng Việt khác: 세뱃돈 nghĩa là lì xì, phong bao mừng tuổi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

세뱃돈 nghĩa là lì xì, phong bao mừng tuổi.

Nghĩa của 세뱃돈

Danh từ

  1. Lì xì, phong bao mừng tuổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 歲拜돈 — red envelope; hongbao

Câu hỏi thường gặp

세뱃돈 nghĩa là gì?

세뱃돈 (danh từ) nghĩa là lì xì, phong bao mừng tuổi.

세뱃돈 đọc thế nào?

세뱃돈 đọc là sebaetdon (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)bɛt̚t͈o̞n].

Âm Hán Việt của 세뱃돈 là gì?

세뱃돈 viết bằng chữ Hán là 歲拜돈, âm Hán Việt "tuế bái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuế bái" trong tiếng Việt — 세뱃돈 nghĩa là lì xì, phong bao mừng tuổi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.