Lạc dương tiếng Hàn là gì?
"lạc dương" trong tiếng Hàn là 낙양 (danh từ riêng).
낙양 Danh từ riêng
Nagyang洛陽 · Hán Việt: LẠC DƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc Dương.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc dương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạc dương tiếng Hàn là gì?
"lạc dương" trong tiếng Hàn là 낙양 (Nagyang) (danh từ riêng).