Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
낙양 nghĩa là lạc dương.
Nghĩa của 낙양
Danh từ riêng
Lạc Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng洛陽 — Luoyang (a city in China)
Câu hỏi thường gặp
낙양 nghĩa là gì?
낙양 (danh từ riêng) nghĩa là lạc dương.
낙양 đọc thế nào?
낙양 đọc là Nagyang (romaja), IPA [na̠ɡja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 낙양 là gì?
낙양 viết bằng chữ Hán là 洛陽, âm Hán Việt "lạc dương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lạc dương" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.