Lắc tiếng Hàn là gì?
"lắc" trong tiếng Hàn là 흔들다 (động từ), 흔들리다 (động từ).
흔들다 Động từ
heundeuldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắc, rung, vẫy.
흔들리다 Động từ
heundeullidaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắc, lay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lắc tiếng Hàn là gì?
"lắc" trong tiếng Hàn là 흔들다 (heundeulda) (động từ), 흔들리다 (heundeullida) (động từ).