Màu nâu tiếng Hàn là gì?
"màu nâu" trong tiếng Hàn là 갈색 (danh từ).
갈색 Danh từ
galsaek褐色Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu nâu.
Câu hỏi thường gặp
Màu nâu tiếng Hàn là gì?
"màu nâu" trong tiếng Hàn là 갈색 (galsaek) (danh từ).
"màu nâu" trong tiếng Hàn là 갈색 (danh từ).
galsaek褐色Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu nâu.
"màu nâu" trong tiếng Hàn là 갈색 (galsaek) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.