갈색
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
galsaek
[ka̠ɭs͈ɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
갈색 nghĩa là màu nâu, nâu.
Nghĩa của 갈색
Danh từ
- Màu nâu.
- Nâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 褐色 — brown (color)
Câu hỏi thường gặp
갈색 nghĩa là gì?
갈색 (danh từ) nghĩa là màu nâu, nâu.
갈색 đọc thế nào?
갈색 đọc là galsaek (romaja), IPA [ka̠ɭs͈ɛk̚].