Mái nhà tiếng Hàn là gì?
"mái nhà" trong tiếng Hàn là 지붕 (danh từ).
지붕 Danh từ
jibungTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mái nhà, mái.
Câu hỏi thường gặp
Mái nhà tiếng Hàn là gì?
"mái nhà" trong tiếng Hàn là 지붕 (jibung) (danh từ).
"mái nhà" trong tiếng Hàn là 지붕 (danh từ).
jibungTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mái nhà, mái.
"mái nhà" trong tiếng Hàn là 지붕 (jibung) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.