지붕
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jibung
[t͡ɕibuŋ] giọng máy của trình duyệt
지붕 nghĩa là mái nhà, mái.
Nghĩa của 지붕
Danh từ
- Mái nhà, mái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roof (top of a building or other object one can enter)
Câu hỏi thường gặp
지붕 nghĩa là gì?
지붕 (danh từ) nghĩa là mái nhà, mái.
지붕 đọc thế nào?
지붕 đọc là jibung (romaja), IPA [t͡ɕibuŋ].