Máu cam tiếng Hàn là gì?
"máu cam" trong tiếng Hàn là 코피 (danh từ).
코피 Danh từ
kopiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máu cam.
Câu hỏi thường gặp
Máu cam tiếng Hàn là gì?
"máu cam" trong tiếng Hàn là 코피 (kopi) (danh từ).
"máu cam" trong tiếng Hàn là 코피 (danh từ).
kopiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máu cam.
"máu cam" trong tiếng Hàn là 코피 (kopi) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.