TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Máy bay tiếng Hàn là gì?

"máy bay" trong tiếng Hàn là 비행기 (danh từ), 항공기 (danh từ).

비행기 Danh từ

bihaenggi飛行機Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.

Xem đầy đủ từ "비행기": romaja, Hán Việt, cách chia →

항공기 Danh từ

hanggonggi航空機 · Hán Việt: HÀNG KHÔNG CƠCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi cơ, máy bay.

Xem đầy đủ từ "항공기": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy bay tiếng Hàn là gì?

"máy bay" trong tiếng Hàn là 비행기 (bihaenggi) (danh từ), 항공기 (hanggonggi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.