Máy bay tiếng Hàn là gì?
"máy bay" trong tiếng Hàn là 비행기 (danh từ), 항공기 (danh từ).
비행기 Danh từ
bihaenggi飛行機Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.
항공기 Danh từ
hanggonggi航空機 · Hán Việt: HÀNG KHÔNG CƠCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi cơ, máy bay.
Câu hỏi thường gặp
Máy bay tiếng Hàn là gì?
"máy bay" trong tiếng Hàn là 비행기 (bihaenggi) (danh từ), 항공기 (hanggonggi) (danh từ).