비행기
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bihaenggi
[piɦɛŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
Lượng từ đi kèm: 대
비행기 nghĩa là máy bay, tàu bay.
Nghĩa của 비행기
Danh từ
- Máy bay, tàu bay, phi cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 飛行機 — airplane
Câu hỏi thường gặp
비행기 nghĩa là gì?
비행기 (danh từ) nghĩa là máy bay, tàu bay.
비행기 đọc thế nào?
비행기 đọc là bihaenggi (romaja), IPA [piɦɛŋɡi].