TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Máy sao chụp tiếng Hàn là gì?

"máy sao chụp" trong tiếng Hàn là 복사기 (danh từ).

복사기 Danh từ

boksagi複寫機Cao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy sao chụp, máy sao chụp tự động, máy sao chụp tài liệu.

Xem đầy đủ từ "복사기": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy sao chụp tiếng Hàn là gì?

"máy sao chụp" trong tiếng Hàn là 복사기 (boksagi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.