복사기
boksagi
[po̞ks͈a̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
복사기 nghĩa là máy sao chụp.
Nghĩa của 복사기
Danh từ
- Máy sao chụp, máy sao chụp tự động, máy sao chụp tài liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 複寫機 — a photocopier
Câu hỏi thường gặp
복사기 nghĩa là gì?
복사기 (danh từ) nghĩa là máy sao chụp.
복사기 đọc thế nào?
복사기 đọc là boksagi (romaja), IPA [po̞ks͈a̠ɡi].