Mãn châu quốc tiếng Hàn là gì?
"mãn châu quốc" trong tiếng Hàn là 만주국 (danh từ riêng).
만주국 Danh từ riêng
Manjuguk滿洲國 · Hán Việt: MÃN CHÂU QUỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mãn Châu quốc.
Câu hỏi thường gặp
Mãn châu quốc tiếng Hàn là gì?
"mãn châu quốc" trong tiếng Hàn là 만주국 (Manjuguk) (danh từ riêng).