Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãn châu quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
만주국 nghĩa là mãn châu quốc.
Nghĩa của 만주국
Danh từ riêng
lịch sử
Mãn Châu quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng滿洲國 — Manchukuo
Câu hỏi thường gặp
만주국 nghĩa là gì?
만주국 (danh từ riêng) nghĩa là mãn châu quốc.
만주국 đọc thế nào?
만주국 đọc là Manjuguk (romaja), IPA [ma̠ɲd͡ʑuɡuk̚].
Âm Hán Việt của 만주국 là gì?
만주국 viết bằng chữ Hán là 滿洲國, âm Hán Việt "mãn châu quốc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mãn châu quốc" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.