TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mèo tiếng Hàn là gì?

"mèo" trong tiếng Hàn là 고양이 (danh từ).

고양이 Danh từ

goyang'iSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mèo.

  • 고양이는 어딨어? Con mèo đâu rồi?
  • 고양이는 귀여워. Mèo thì dễ thương.

Xem đầy đủ từ "고양이": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mèo tiếng Hàn là gì?

"mèo" trong tiếng Hàn là 고양이 (goyang'i) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.