TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mì tương đen tiếng Hàn là gì?

"mì tương đen" trong tiếng Hàn là 자장면 (danh từ).

자장면 Danh từ

jajangmyeonSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mì tương đen (jajangmyeon).

Xem đầy đủ từ "자장면": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mì tương đen tiếng Hàn là gì?

"mì tương đen" trong tiếng Hàn là 자장면 (jajangmyeon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.