TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Môi tiếng Hàn là gì?

"môi" trong tiếng Hàn là 입술 (danh từ).

입술 Danh từ

ipsulTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môi.

  • 당신의 입술이 파랗습니다. Môi của bạn màu xanh dương.
  • 네 입술이 파래. Môi của bạn màu xanh dương.

Xem đầy đủ từ "입술": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "môi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Môi tiếng Hàn là gì?

"môi" trong tiếng Hàn là 입술 (ipsul) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.