입술
입술 nghĩa là môi.
Nghĩa của 입술
Danh từ
- Môi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 입술
- 입술연지 — Cây son, son môi.
Câu ví dụ với 입술
- 네 입술이 파래. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105984
- 당신의 입술이 파랗습니다. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lips
Câu hỏi thường gặp
입술 nghĩa là gì?
입술 (danh từ) nghĩa là môi.
입술 đọc thế nào?
입술 đọc là ipsul (romaja), IPA [ips͈uɭ].