TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입술

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ipsul [ips͈uɭ] giọng máy của trình duyệt

입술 nghĩa là môi.

Nghĩa của 입술

Danh từ

  1. Môi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 입술

Câu ví dụ với 입술

  • 네 입술이 파래. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105984
  • 당신의 입술이 파랗습니다. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lips

Câu hỏi thường gặp

입술 nghĩa là gì?

입술 (danh từ) nghĩa là môi.

입술 đọc thế nào?

입술 đọc là ipsul (romaja), IPA [ips͈uɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.