Môn khoa học tiếng Hàn là gì?
"môn khoa học" trong tiếng Hàn là 과학 (danh từ).
과학 Danh từ
gwahak科學 · Hán Việt: KHOA HỌCTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngành khoa học, môn khoa học.
- 잭슨씨는 우리의 과학 선생님이야. Thầy Jackson là giáo viên môn Khoa học của chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp
Môn khoa học tiếng Hàn là gì?
"môn khoa học" trong tiếng Hàn là 과학 (gwahak) (danh từ).